{"product_id":"1738-aent-allen-bradley-armorpoint-ip67-ethernet-ip-adapter-module","title":"Mô-đun Bộ chuyển đổi EtherNet\/IP Allen-Bradley ArmorPoint IP67 1738-AENT","description":"\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eMô Tả Sản Phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e\u003cstrong\u003eAllen-Bradley 1738-AENT\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003elà một mô-đun bộ chuyển đổi EtherNet\/IP bền chắc thuộc dòng ArmorPoint I\/O 1738 của Rockwell Automation. Được thiết kế cho các ứng dụng gắn trên máy trong môi trường khắc nghiệt, nó cho phép lên đến 63 mô-đun ArmorPoint I\/O phân tán giao tiếp với bộ điều khiển Logix qua mạng Ethernet tiêu chuẩn.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eVỏ bọc kín IP67 bảo vệ chống rửa trôi, bụi bẩn, rung động và tiếp xúc ngoài trời, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ngành công nghiệp ô tô, thực phẩm \u0026amp; đồ uống, đóng gói và quy trình sản xuất. Các đầu nối M12 tháo nhanh giúp đơn giản hóa việc lắp đặt và bảo trì tại hiện trường đồng thời đảm bảo kết nối tin cậy trong điều kiện khó khăn.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eKhác với các bộ chuyển đổi gắn trong tủ điện, \u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e\u003cstrong\u003e1738-AENT\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003eđược chế tạo để sử dụng trên máy, cho phép kiến trúc I\/O phân tán gần các thiết bị hiện trường nhằm mang lại sự linh hoạt, mô-đun và khả năng mở rộng trong tự động hóa.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông Số Kỹ Thuật\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003ctable class=\"w-fit min-w-(--thread-content-width)\"\u003e\n\u003cthead\u003e\n\u003ctr class=\"firstRow\"\u003e\n\u003cth\u003eThông Số\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eChi Tiết\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/thead\u003e\n\u003ctbody\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMã Số Catalog\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e1738-AENT\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDòng Sản Phẩm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eArmorPoint I\/O\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLoại\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMô-đun Bộ Chuyển Đổi EtherNet\/IP\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMô-đun Hỗ Trợ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLên đến 63 mô-đun ArmorPoint I\/O cho mỗi bộ chuyển đổi\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGiao Thức Mạng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eEtherNet\/IP\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eĐầu Nối\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐầu nối M12 tháo nhanh cho nguồn điện, mạng và dây hiện trường\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCấp Bảo Vệ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eIP67 (vỏ kín)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eKích Thước (C×R×S)\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e112 × 72 × 65 mm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTrọng Lượng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e0,36 kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNguồn Cấp\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e24 V DC danh định\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCông Suất Tiêu Thụ Tối Đa\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e8,1 W tại 28,8 V\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCông Suất Tỏa Nhiệt Tối Đa\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e2,8 W tại 28,8 V\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTỏa Nhiệt Tối Đa\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e9,5 BTU\/giờ tại 28,8 V\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDòng Khởi Động\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e6 A trong 10 ms\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eĐiện Áp Cách Ly\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e50 V liên tục\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBảo Vệ Quá Áp Đầu Vào\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBảo vệ đảo cực\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt Độ Hoạt Động\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e–20 °C đến +55 °C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt Độ Lưu Trữ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e–40 °C đến +85 °C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eĐộ Ẩm Tương Đối\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e5–95% không ngưng tụ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChống Sốc (Khi Hoạt Động\/Khi Không Hoạt Động)\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e30 g \/ 50 g\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePhát Xạ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNhóm 1, Lớp A\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLoại Vỏ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eIP65\/66\/67 (khi được đánh dấu)\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChứng Nhận\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eUL, CE, CSA\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTích Hợp\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTương thích với ControlLogix®, CompactLogix® và các bộ điều khiển EtherNet\/IP khác\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e","brand":"ABB","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43960753389667,"sku":"1738-AENT","price":400.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0583\/5246\/8067\/files\/151.1_6b59eda7-42a0-4b1c-abd4-ae6a6ac9b1c6.jpg?v=1768964487","url":"https:\/\/www.autocontrolglobal.com\/vi\/products\/1738-aent-allen-bradley-armorpoint-ip67-ethernet-ip-adapter-module","provider":"AutoControl Global","version":"1.0","type":"link"}