{"product_id":"allen-bradley-800t-xd2p-800txd2p-sealed-1-n-c-contact-block","title":"Bộ chọn khóa kim loại loại 4\/13 Allen Bradley 800T-J44A (bản sao)","description":"\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eCông tắc chọn vị trí có khóa Allen Bradley 800T-J44A 3 vị trí\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eTổng quan sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eAllen-Bradley\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e\u003cstrong\u003e800T-J44A (800TJ44A)\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003elà công tắc chọn vị trí có khóa đường kính 30,5 mm chịu lực nặng, được thiết kế cho các ứng dụng điều khiển công nghiệp yêu cầu an ninh cao. Thuộc dòng 800T bền bỉ, bộ phận vận hành kim loại này cung cấp hành động duy trì 3 vị trí, đảm bảo công tắc giữ nguyên trạng thái đã chọn cho đến khi được xoay bằng tay. Mẫu này có cấu hình \"Rút khóa ở tất cả các vị trí\", cho phép nhân viên được phép rút chìa khóa tiêu chuẩn D018 ở bất kỳ trong ba vị trí. Được trang bị cam KB7 và khối tiếp điểm tiêu chuẩn 1 tiếp điểm thường mở \/ 1 tiếp điểm thường đóng, \u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e\u003cstrong\u003e800T-J44A\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003eđược thiết kế để đạt độ bền tối đa và khả năng kín dầu trong những môi trường sản xuất khắt khe nhất.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eCác thông số sau đây xác định khả năng phần cứng và điện của \u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e\u003cstrong\u003e800T-J44A (800TJ44A)\u003c\/strong\u003e:\u003c\/p\u003e\n\u003ctable\u003e\n\u003cthead\u003e\n\u003ctr class=\"firstRow\"\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThông số\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eChi tiết thông số\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/thead\u003e\n\u003ctbody\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003e800T-J44A (800TJ44A)\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eLoại bộ phận vận hành\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eCông tắc chọn vị trí có khóa (Khóa xi lanh)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eSố vị trí\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eDuy trì 3 vị trí\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eRút khóa\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eTất cả các vị trí (Trái, Giữa, Phải)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eMã chìa khóa\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eChìa khóa loại D số D018 (Tiêu chuẩn)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eTùy chọn cam\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eCam KB7 (Tiêu chuẩn)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eCấu hình tiếp điểm\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e1 tiếp điểm thường mở (N.O.) \/ 1 tiếp điểm thường đóng (N.C.)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eCấp bảo vệ\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eKim loại, loại 4\/13 (Kín dầu \/ Kín bụi)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eCông suất tiếp điểm\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e10 A liên tục @ 600 VAC (A600\/P600)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eKích thước lắp đặt\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eLỗ cắt tiêu chuẩn 30,5 mm\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e–25 °C đến +70 °C (–13 °F đến +158 °F)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eTrọng lượng\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e0,45 lbs (0,20 kg)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e","brand":"Allen Bradley","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43991360372835,"sku":"800T-XD2P","price":260.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0583\/5246\/8067\/files\/40._86af4f03-44ce-4d01-9c9a-27987ae7ce04.jpg?v=1770600547","url":"https:\/\/www.autocontrolglobal.com\/vi\/products\/allen-bradley-800t-xd2p-800txd2p-sealed-1-n-c-contact-block","provider":"AutoControl Global","version":"1.0","type":"link"}