{"product_id":"foxboro-fbm237-p0914xs-i-a-series-0-20ma-dcs-interface","title":"Giao diện Hệ thống Điều khiển Phân tán Foxboro FBM237 P0914XS I\/A Series 0-20mA","description":"\u003ch3\u003eMô tả sản phẩm\u003c\/h3\u003e\n\u003ch3\u003eĐiều khiển analog độ chính xác cao cho DCS quan trọng nhiệm vụ\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eFoxboro\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e\u003cstrong\u003eFBM237\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e(Mã sản phẩm\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e\u003cstrong\u003eP0914XS\u003c\/strong\u003e) là mô-đun đầu ra analog fieldbus hiệu suất cao được thiết kế cho I\/A Series và Hệ thống Điều khiển Phân tán EcoStruxure Foxboro (DCS). Mô-đun này cung cấp tám kênh đầu ra 0–20 mA DC cách ly, đóng vai trò là giao diện chính để điều khiển thiết bị trường chính xác như bộ truyền động khí nén, van điều khiển và bộ định vị điện tử. Được thiết kế cho điều khiển quy trình xác định, \u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e\u003cstrong\u003eFBM237\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003eđảm bảo các lệnh điều khiển được thực hiện với độ chính xác cao và sai số tín hiệu tối thiểu.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eDự phòng chịu lỗi và cách ly kênh\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eĐể đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn và khả năng sẵn sàng của ngành công nghiệp hóa dầu và điện lực, \u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e\u003cstrong\u003eFBM237\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003ehỗ trợ vận hành cặp dự phòng. Trong cấu hình này, hai mô-đun hoạt động song song để cung cấp chuyển đổi liền mạch, không gián đoạn khi xảy ra lỗi phần cứng, đảm bảo thời gian hoạt động liên tục của quy trình. Mỗi trong tám kênh được cách ly điện phân với các kênh khác và với bus hệ thống, loại bỏ nhiễu vòng đất và bảo vệ backplane DCS khỏi các xung điện từ phía trường. Hơn nữa, mô-đun được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt loại ISA S71.04 G3, giúp nó chịu được các khí quyển công nghiệp ăn mòn.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật chi tiết\u003c\/h3\u003e\n\u003ctable\u003e\n\u003cthead\u003e\n\u003ctr class=\"firstRow\"\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTính năng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eChi tiết thông số kỹ thuật\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/thead\u003e\n\u003ctbody\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eNhà sản xuất\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eFoxboro (Schneider Electric \/ Invensys)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eMã số mẫu\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eFBM237\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP0914XS\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eLoại sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eMô-đun đầu ra analog cách ly kênh\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eKênh đầu ra\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e8 kênh cách ly\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003ePhạm vi đầu ra\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e0 đến 20 mA DC\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eĐộ phân giải D\/A\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e12-bit\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eĐộ chính xác\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e±0,1% toàn thang đo\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eDung lượng tải\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eLên đến 500 Ω\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eDự phòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eHỗ trợ vận hành cặp dự phòng\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eĐiện áp cách ly\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e2500 Vrms (Kênh đến Mặt đất\/Bus)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eTương thích HART\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eHỗ trợ truyền qua cho thiết bị trường HART®\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eNhiệt độ hoạt động\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e-40 °C đến +70 °C (-40 °F đến +158 °F)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eMôi trường\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003eISA S71.04 G3 (Kháng ăn mòn)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eKích thước\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e102 mm (C) x 45 mm (R) x 104 mm (S)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eTrọng lượng vận chuyển\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cspan\u003e1,5 Kg (Trọng lượng tịnh 284 g)\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e","brand":"Foxboro","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43988526563427,"sku":"FBM237","price":190.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0583\/5246\/8067\/files\/285._0cdf44da-ee4a-40ff-8f5e-e7fc98d1079d.jpg?v=1770348483","url":"https:\/\/www.autocontrolglobal.com\/vi\/products\/foxboro-fbm237-p0914xs-i-a-series-0-20ma-dcs-interface","provider":"AutoControl Global","version":"1.0","type":"link"}