22C-D060A103 | Allen-Bradley | Bộ điều khiển tần số biến đổi PowerFlex 400
Manufacturer: Allen-Bradley
-
Part Number: 22C-D060A103
Condition:New with Original Package
Product Type: Biến Tần PowerFlex 400
-
Country of Origin: USA
Payment:T/T, Western Union
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
Mô Tả Sản Phẩm
Allen-Bradley 22C-D060A103 là bộ biến tần xoay chiều hiệu suất cao thuộc dòng PowerFlex 400, được thiết kế để điều khiển chính xác tốc độ và mô-men xoắn động cơ trong các ứng dụng điều hòa không khí, bơm và quạt. Được tối ưu hóa cho tiết kiệm năng lượng, mẫu này cung cấp dòng ra lên đến 60 A, hỗ trợ động cơ công suất đến 40 HP (30 kW).
Bộ biến tần khung E này có điều khiển PID tích hợp, khởi động bay, bỏ qua tần số và chế độ ngủ giúp tiết kiệm năng lượng và vận hành êm ái. Giao tiếp được hỗ trợ qua RS‑485 (Modbus RTU), với các mô-đun mạng tùy chọn như EtherNet/IP, DeviceNet và các mô-đun khác để tích hợp liền mạch vào hệ thống điều khiển công nghiệp.
Với khả năng lắp đặt trên bảng điều khiển theo tiêu chuẩn IP20/NEMA mở, 22C-D060A103 được thiết kế cho hoạt động công nghiệp liên tục, kết hợp độ tin cậy, điều khiển động cơ linh hoạt và các chứng nhận toàn cầu bao gồm UL, CE và CSA.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Mẫu mã | 22C-D060A103 |
| Nhà sản xuất | Allen-Bradley (Rockwell Automation) |
| Dòng sản phẩm | PowerFlex 400 |
| Loại biến tần | Bộ biến tần xoay chiều 3 pha |
| Điện áp đầu vào | 342–528 V AC, 3 pha |
| Điện áp đầu ra | 0–460 V AC |
| Dòng điện đầu ra | 60 A @ 45 °C; 54 A @ 50 °C |
| Công suất động cơ | 30 kW (40 HP) |
| Kích thước khung | Khung E |
| Loại vỏ | Lắp trên bảng điều khiển, IP20/NEMA loại mở |
| Phương pháp điều khiển | V/Hz, điều khiển vectơ không cảm biến (SVC) |
| Phạm vi tần số | 0–400 Hz |
| Giao tiếp | RS‑485 (Modbus RTU), tùy chọn EtherNet/IP, DeviceNet, BacNet, LonWorks, ProfiBus, ControlNet |
| Ngõ vào/ra tích hợp | 7 ngõ vào số, 3 ngõ ra số, 2 ngõ vào tương tự, 2 ngõ ra tương tự |
| Tính năng tiết kiệm năng lượng | PID, bỏ qua tần số, khởi động bay, chế độ ngủ |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp trên bảng điều khiển |
| Nhiệt độ hoạt động | –10 °C đến +50 °C (tối đa +60 °C khi giảm công suất) |
| Kích thước (C×R×S) | 500 × 270 × 250 mm |
| Trọng lượng | 12kg |
| Chứng nhận | UL, CE, CSA |
| Phần mềm lập trình | DriveExplorer, DriveTools SP, Connected Components Workbench (CCW) |