Bộ điều khiển động cơ điện xoay chiều Allen-Bradley PowerFlex 40 22B-D2P3N104 480V
Manufacturer: Allen-Bradley
-
Part Number: 22B-D2P3N104
Condition:New with Original Package
Product Type: Biến tần AC 480V Dòng PowerFlex 40
-
Country of Origin: USA
Payment:T/T, Western Union
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
Mô tả sản phẩm
Allen-Bradley 22B-D2P3N104 là bộ biến tần xoay chiều tần số biến đổi nhỏ gọn thuộc dòng PowerFlex 40, được thiết kế để điều khiển tốc độ động cơ chính xác trong các ứng dụng công nghiệp như bơm, quạt, băng tải và máy móc nhỏ. Bộ biến tần khung A này hoạt động với nguồn điện xoay chiều ba pha 480 V và cung cấp dòng ra lên đến 2.3 A, hỗ trợ động cơ công suất đến 0.75 kW (1 HP).
Nó có điều khiển vectơ không cảm biến (SVC) giúp nâng cao hiệu suất động cơ mà không cần thiết bị phản hồi bổ sung, bảo vệ quá tải tích hợp và xử lý lỗi có thể lập trình. Giao tiếp tích hợp RS‑485 với các giao thức Modbus RTU và DSI cho phép tích hợp dễ dàng vào hệ thống tự động hóa. Thiết kế gắn bảng điều khiển nhỏ gọn với vỏ bảo vệ IP20/NEMA mở và bàn phím LED đảm bảo dễ sử dụng và lắp đặt hiệu quả trong các tủ điều khiển nhỏ.
22B-D2P3N104 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống công nghiệp nhỏ đến vừa cần điều khiển động cơ đáng tin cậy, tiết kiệm năng lượng và linh hoạt. Mẫu này đã được thay thế bởi dòng 25B-D2P3N104 nhưng vẫn là giải pháp bền bỉ cho các hệ thống cũ.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mẫu mã | 22B-D2P3N104 |
| Nhà sản xuất | Allen-Bradley (Rockwell Automation) |
| Dòng sản phẩm | PowerFlex 40 |
| Loại biến tần | Bộ biến tần xoay chiều ba pha tần số biến đổi |
| Điện áp đầu vào | 342–528 V AC, 3 pha |
| Điện áp đầu ra | 0–460 V AC |
| Dòng điện đầu ra | 2.3 A |
| Công suất động cơ | 0.75 kW (1 HP) |
| Kích thước khung | Khung A |
| Loại vỏ | Gắn bảng điều khiển, IP20/NEMA mở |
| Phương pháp điều khiển | V/Hz, điều khiển vectơ không cảm biến (SVC) |
| Phạm vi tần số | 0–400 Hz |
| Giao tiếp | RS‑485 (Modbus RTU, DSI) |
| Ngõ vào/ra tích hợp | 3 ngõ vào số cố định, 4 ngõ ra rời có thể lập trình hoàn toàn, 2 ngõ vào tương tự, 2 ngõ ra tương tự, 1 tiếp điểm khô N.O./N.C. |
| Bàn phím | Bàn phím LED cố định |
| Phanh | Tiêu chuẩn |
| Phương pháp lắp đặt | Gắn bảng điều khiển, ray DIN |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường | –10 °C đến +50 °C (tối đa +60 °C với giảm công suất) |
| Kích thước (C×R×S) | 152 × 72 × 165 mm |
| Trọng lượng | 1.8 kg (4 lbs) |
| Chứng nhận | UL, CE, CSA |
| Phần mềm lập trình | DriveExplorer, DriveTools SP, Connected Components Workbench (CCW) |