Bộ xử lý dự phòng ABB PM867K02 AC 800M
Manufacturer: ABB
-
Part Number: PM867K02
Condition:New with Original Package
Product Type: Bộ xử lý CPU
-
Country of Origin: Sweden
Payment:T/T, Western Union
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
Đơn vị Bộ xử lý Dự phòng ABB PM867K02
ABB PM867K02, còn được liệt kê dưới tên PM867, hoạt động như một thành phần phần cứng chuyên dụng cho việc thực thi logic có độ tin cậy cao trong các nền tảng hệ thống điều khiển AC 800M.
Phân tích hậu tố & Ma trận mẫu
| Mẫu | Mô tả |
|---|---|
| PM867 | Mô-đun Bộ xử lý cơ bản |
| PM867K02 | Bộ Kit Bộ xử lý Dự phòng (2x PM867, 2x TP830, Cáp kết nối) |
Thông số kỹ thuật phần cứng
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Mẫu | PM867K02 |
| Thương hiệu | ABB |
| Xuất xứ | Thụy Điển |
| Trọng lượng | 2.7 kg |
| Kích thước | 119 mm (W) x 186 mm (H) x 135 mm (D) |
| Nhiệt độ hoạt động | Theo tiêu chuẩn IEC 61131-2 |
| Tiêu thụ điện năng | 5.1 W (thông thường) / 8.6 W (tối đa) |
| Bộ xử lý | MPC866, 133 MHz |
| Độ an toàn | SIL 3 (được chứng nhận IEC 61508 / TUV) |
| Điện áp cung cấp | 24 V DC (19.2-30 V DC) |
Khả năng tương thích điều khiển công nghiệp và firmware
ABB PM867K02 sử dụng kiến trúc vi xử lý MPC866 để duy trì hiệu suất xác định trong các ứng dụng an toàn quan trọng. Firmware flash chỉ tương thích với các phiên bản hệ thống 800xA 6.0.2 trở lên, yêu cầu cấu hình cụ thể qua môi trường Control Builder. Bộ điều khiển hỗ trợ hoạt động mạng xác định thông qua hai cổng Ethernet 10Base-T, đảm bảo truyền thông tốc độ cao qua các giao thức MMS và IAC. Tốc độ truyền thông bus backplane được quản lý qua các giao diện tích hợp CEX-Bus và ModuleBus, hỗ trợ cấu hình I/O mật độ cao đồng thời duy trì thời gian chu trình vòng lặp nghiêm ngặt. Các phép toán Boolean được thực hiện với tốc độ 0.09 ms cho mỗi 1000 phép toán, cung cấp khả năng xử lý cần thiết cho các chuỗi tắt an toàn có khả năng chịu lỗi.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q: Thời gian chuyển đổi tối đa trong hoạt động CPU dự phòng là bao lâu?
A: Trong cấu hình dự phòng, PM867 thực hiện chuyển đổi liền mạch với tổng thời gian chuyển đổi dưới 10 ms.
Q: Có cần mô-đun an toàn SM812 để vận hành SIL 3 không?
A: Có, chức năng độ tin cậy cao chỉ được kích hoạt khi thêm mô-đun SM812 và phần mềm được chứng nhận SIL đi kèm.
Q: Nút nhấn INIT trên bảng điều khiển phía trước có chức năng gì?
A: Nút INIT được sử dụng để đặt lại CPU về trạng thái đã biết hoặc khởi động lại quy trình nạp firmware từ giao diện CompactFlash.
Hướng dẫn lắp đặt tại hiện trường
Gắn chắc chắn các bản đế TP830 lên thanh DIN trước khi lắp các mô-đun CPU. Kết nối cáp mở rộng CEX-bus TK850 và cáp RCU-Link TK851 giữa các bộ dự phòng để đồng bộ hóa. Lắp đặt các bộ kết thúc ModuleBus TB807 ở cuối bus I/O để ngăn chặn phản xạ tín hiệu. Cấp nguồn 24 V DC trong khoảng 19.2-30 V DC, đảm bảo nối đất khung máy với điểm đất chung của hệ thống để tuân thủ EMC. Sử dụng cáp xoắn đôi có chống nhiễu cho tất cả các kết nối serial (COM3/COM4) để giảm thiểu nhiễu điện từ. Giữ khoảng cách tối thiểu 135 mm về chiều sâu để bố trí cáp và đảm bảo lưu thông khí làm mát hợp lý.